haematochezia

haematochezia

A patient reports haematochezia to their doctor.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đi ngoài ra máu: "haematochezia" tình trạng đi tiêu ra máu tươi hoặc máu đỏ sẫm, thường xuất phát từ các vấn đềruột già hoặc trực tràng, như viêm túi thừa, ung thư đại tràng, hoặc loét dạ dày tá tràng.
dụ sử dụng
  • (Bệnh nhân được chẩn đoán đi ngoài ra máu do ung thư đại tràng.)
  • (Đi ngoài ra máu có thể dấu hiệu của một tình trạng tiêu hóa nghiêm trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "acute haematochezia": đi ngoài ra máu cấp tính, thường cần can thiệp y tế khẩn cấp.

    • Acute haematochezia requires immediate colonoscopy. (Đi ngoài ra máu cấp tính cần nội soi đại tràng ngay lập tức.)
  • "chronic haematochezia": đi ngoài ra máu mãn tính, có thể liên quan đến bệnh viêm ruột.

    • Chronic haematochezia is common in patients with ulcerative colitis. (Đi ngoài ra máu mãn tính thường gặpbệnh nhân viêm loét đại tràng.)
Biến thể từ gần giống
  • Hematochezia (danh từ): biến thể chính tả của "haematochezia" (thường dùng trong tiếng Anh Mỹ).
  • Melena (danh từ): đi ngoài ra phân đen (khác với haematochezia, thường do chảy máuđường tiêu hóa trên).
  • Rectal bleeding (cụm từ): chảy máu trực tràng (mô tả triệu chứng tương tự).
Từ đồng nghĩa
  • Passing blood in stools: đi tiêu ra máu (mô tả lâm sàng).
  • Bloody stools: phân máu (thuật ngữ thông thường).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan

Từ gần giống