haematocrit
Định nghĩa
- Danh từ:
- Dụng cụ đo huyết cầu: "haematocrit" là một dụng cụ đo lường, thường hoạt động bằng cách ly tâm, để xác định lượng tương đối của các tế bào máu và huyết tương trong máu.
- Tỷ lệ huyết cầu: "haematocrit" cũng chỉ tỷ lệ thể tích chiếm bởi các hồng cầu đã được nén chặt so với tổng thể tích máu, được đo bằng dụng cụ huyết cầu kế.
Ví dụ sử dụng
Dụng cụ đo huyết cầu:
- The doctor used a haematocrit to measure the patient's blood samples. (Bác sĩ đã sử dụng một dụng cụ đo huyết cầu để đo các mẫu máu của bệnh nhân.)
Tỷ lệ huyết cầu:
- A low haematocrit may indicate anaemia. (Tỷ lệ huyết cầu thấp có thể chỉ ra tình trạng thiếu máu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"haematocrit level": mức độ huyết cầu, thường được đo trong xét nghiệm máu.
- The haematocrit level of the athlete was normal after the training. (Mức độ huyết cầu của vận động viên là bình thường sau buổi tập.)
"haematocrit centrifugation": quá trình ly tâm để đo huyết cầu.
- Haematocrit centrifugation is a standard procedure in haematology labs. (Ly tâm đo huyết cầu là một quy trình tiêu chuẩn trong các phòng thí nghiệm huyết học.)
Biến thể và từ gần giống
Hematocrit (n): biến thể chính tả khác của "haematocrit" (thường dùng trong tiếng Anh Mỹ).
- The hematocrit test is part of a complete blood count. (Xét nghiệm huyết cầu là một phần của công thức máu toàn phần.)
Haematology (n): huyết học, ngành nghiên cứu về máu.
- Haematology deals with the study of blood and its disorders. (Huyết học nghiên cứu về máu và các rối loạn của nó.)
Từ đồng nghĩa
- Packed cell volume (PCV): thể tích tế bào đóng gói, một thuật ngữ khác cho tỷ lệ huyết cầu.
- The packed cell volume was measured using a haematocrit. (Thể tích tế bào đóng gói được đo bằng dụng cụ đo huyết cầu.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "haematocrit".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "haematocrit".