haematogenic

Học thuật
Thân thiện
haematogenic

The scientist studies haematogenic stem cells under a microscope.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Liên quan đến sự hình thành máu hoặc các tế bào máu: Thuật ngữ "haematogenic" mô tả những liên quan đến quá trình tạo ra các tế bào máu mới trong cơ thể. Đây một thuật ngữ chuyên ngành y học sinh học.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The bone marrow is the primary haematogenic tissue in adults. (Tủy xương tạo huyết chínhngười trưởng thành.)
    • Certain diseases can affect the haematogenic process, leading to anemia. (Một số bệnh có thể ảnh hưởng đến quá trình sinh huyết, dẫn đến thiếu máu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản học thuật, nghiên cứu y sinh bối cảnh lâm sàng để mô tả các cơ quan, hoặc quá trình liên quan đến sự hình thành máu.
Biến thể từ gần giống
  • Haematopoiesis (n): Quá trình tạo huyết, sự hình thành các tế bào máu. Đây danh từ chỉ quá trình tính từ "haematogenic" mô tả.
    • Haematopoiesis occurs in the bone marrow. (Quá trình tạo huyết diễn ra trong tủy xương.)
  • Haematopoietic (adj): Có nghĩa tương tự "haematogenic", thường được dùng phổ biến hơn trong văn bản y khoa.
    • Haematopoietic stem cells are crucial for blood cell production. (Các tế bào gốc tạo máu rất quan trọng cho việc sản xuất tế bào máu.)
Từ đồng nghĩa
  • Haemopoietic: Tạo huyết, sinh huyết (cách viết khác của "hematopoietic").
  • Blood-forming: Tạo máu (cách diễn đạt ít chuyên môn hơn).
haematogenic

The scientist studies haematogenic stem cells under a microscope.

Adjective
  1. liên quan tới sự hình thành máu hay các tế bào máu (tạo huyết, sinh huyết)

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống