haematolysis

haematolysis

A scientist observes haematolysis in a blood sample under a microscope.

Định nghĩa

Danh từ: - Sự tan máu, sự tiêu huyết: "haematolysis" quá trình phá hủy các tế bào hồng cầu (hồng cầu), dẫn đến giải phóng hemoglobin vào máu. Đây một thuật ngữ y khoa chuyên ngành.

dụ sử dụng
  • (Tình trạng của bệnh nhân dẫn đến sự tan máu nghiêm trọng, gây ra thiếu máu.)
  • (Sự tan máu có thể xảy ra do các rối loạn tự miễn hoặc nhiễm trùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Intravascular haematolysis": sự tan máu trong lòng mạch.
    • Intravascular haematolysis is often seen in transfusion reactions. (Sự tan máu trong lòng mạch thường thấy trong các phản ứng truyền máu.)
  • "Extravascular haematolysis": sự tan máu ngoài lòng mạch.
    • Extravascular haematolysis occurs in the spleen and liver. (Sự tan máu ngoài lòng mạch xảy ralách gan.)
Biến thể từ gần giống
  • Haemolytic (adj): thuộc về sự tan máu, gây tan máu.
    • The haemolytic reaction was severe. (Phản ứng tan máu rất nghiêm trọng.)
  • Haemolysis (n): sự tan máu (dạng phổ biến hơn của "haematolysis").
    • Haemolysis can be detected by lab tests. (Sự tan máu có thể được phát hiện qua xét nghiệm.)
Từ đồng nghĩa
  • Erythrolysis: sự phân hủy hồng cầu.
  • Red cell destruction: sự phá hủy tế bào hồng cầu.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "haematolysis" do tính chất chuyên ngành của từ này.