hemodialysis

hemodialysis

A patient undergoes hemodialysis at the clinic.

Định nghĩa

Danh từ: Thẩm tách máu, chạy thận nhân tạo: "hemodialysis" một quy trình y tế dùng để lọc máu, loại bỏ các chất độc hại hoặc chất thải chuyển hóa ra khỏi dòng máu. Phương pháp này được sử dụng khi thận của bệnh nhân bị suy không thể tự thực hiện chức năng lọc máu.

dụ sử dụng
  • (Bệnh nhân trải qua thẩm tách máu ba lần một tuần để kiểm soát suy thận.)
  • (Thẩm tách máu giúp loại bỏ chất thải chất lỏng dư thừa ra khỏi máu khi thận bị tổn thương.)
Cách sử dụng nâng cao
  • "to be on hemodialysis": đang được điều trị bằng thẩm tách máu.
    • She has been on hemodialysis for two years since her kidney transplant failed. ( ấy đã được điều trị bằng thẩm tách máu trong hai năm kể từ khi ca ghép thận thất bại.)
Biến thể từ gần giống
  • Hemodialyzer (danh từ): máy thẩm tách máu, thiết bị dùng để thực hiện quy trình hemodialysis.

    • The hemodialyzer filters the blood through a semipermeable membrane. (Máy thẩm tách máu lọc máu qua một màng bán thấm.)
  • Peritoneal dialysis (danh từ): thẩm phân phúc mạc, một phương pháp lọc máu khác sử dụng màng bụng thay vì máy móc bên ngoài.

Từ đồng nghĩa
  • Dialysis: thẩm tách (nói chung), thường được dùng thay thế cho hemodialysis trong ngữ cảnh y tế.
  • Kidney dialysis: thẩm tách thận, một thuật ngữ rộng hơn bao gồm cả hemodialysis peritoneal dialysis.
Các cụm từ liên quan
  • Hemodialysis session: buổi thẩm tách máu.

    • Each hemodialysis session lasts about four hours. (Mỗi buổi thẩm tách máu kéo dài khoảng bốn giờ.)
  • Hemodialysis access: đường tiếp cận thẩm tách máu, thường một ống thông hoặc lỗ động tĩnh mạch.

    • The doctor created a hemodialysis access in the patient's arm. (Bác sĩ đã tạo một đường tiếp cận thẩm tách máu trên cánh tay của bệnh nhân.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "hemodialysis" do đây thuật ngữ y khoa chuyên ngành.)