haematuria

/,hemə'tjuəriə/
Học thuật
Thân thiện
haematuria

A patient's medical chart notes the symptom of haematuria.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Y học):
    • Chứng đái ra máu: Sự hiện diện của hồng cầu (máu) trong nước tiểu, thường một triệu chứng của bệnh đường tiết niệu hoặc thận.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The patient was diagnosed with haematuria after complaining of pink-colored urine. (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc chứng đái ra máu sau khi than phiền về nước tiểu màu hồng.)
    • Persistent haematuria requires a thorough medical investigation to find the cause. (Chứng đái ra máu dai dẳng đòi hỏi một cuộc điều tra y tế kỹ lưỡng để tìm ra nguyên nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Gross haematuria": chứng đái ra máu đại thể, khi máu trong nước tiểu có thể nhìn thấy bằng mắt thường, làm nước tiểu màu đỏ, hồng hoặc nâu.

    • Gross haematuria is a frightening symptom that always requires medical attention. (Chứng đái ra máu đại thể một triệu chứng đáng sợ luôn cần được chăm sóc y tế.)
  • "Microscopic haematuria": chứng đái ra máu vi thể, khi máu chỉ có thể phát hiện được dưới kính hiển vi hoặc qua xét nghiệm nước tiểu.

    • The routine urine test revealed microscopic haematuria, which was asymptomatic. (Xét nghiệm nước tiểu định kỳ phát hiện chứng đái ra máu vi thể, không triệu chứng.)
Biến thể từ gần giống
  • Hematuria (danh từ): Cách viết phổ biến hơn trong tiếng Anh-Mỹ, cùng nghĩa với "haematuria".
    • Hematuria can be a sign of kidney stones. (Chứng đái ra máu có thể dấu hiệu của sỏi thận.)
Từ đồng nghĩa
  • Blood in the urine: Máu trong nước tiểu (cụm từ mô tả thông thường, không phải thuật ngữ y học chính thức).
haematuria

A patient's medical chart notes the symptom of haematuria.

danh từ
  1. (y học) chứng đái ra máu