haemorrhoids

/'hemərɔidz/ Cách viết khác : (emerods) /'emərɔdz/ (hemorrhoids) /'hemərɔidz/
Học thuật
Thân thiện
haemorrhoids

A patient discusses haemorrhoids with a doctor during a consultation.

Định nghĩa
  1. Danh từ (số nhiều):
    • Bệnh trĩ: Một tình trạng y tế phổ biến, trong đó các tĩnh mạchhậu môn trực tràng dưới bị sưng viêm, gây khó chịu, ngứa, đau đôi khi chảy máu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Pregnancy can increase the risk of developing haemorrhoids. (Mang thai có thể làm tăng nguy mắc bệnh trĩ.)
    • He went to see a doctor because of painful haemorrhoids. (Anh ấy đã đi gặp bác sĩ bệnh trĩ gây đau đớn.)
    • A high-fiber diet can help prevent haemorrhoids. (Chế độ ăn nhiều chất có thể giúp ngăn ngừa bệnh trĩ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to suffer from haemorrhoids": bị mắc/bị khổ sở bệnh trĩ.

    • Many adults suffer from haemorrhoids at some point in their lives. (Nhiều người trưởng thành bị mắc bệnh trĩ vào một thời điểm nào đó trong đời.)
  • "to treat haemorrhoids": điều trị bệnh trĩ.

    • Over-the-counter creams are often used to treat mild haemorrhoids. (Các loại kem không cần đơn thường được dùng để điều trị bệnh trĩ nhẹ.)
Biến thể từ gần giống
  • Haemorrhoid (danh từ số ít, ít dùng): Một búi trĩ.

    • The doctor identified an internal haemorrhoid. (Bác sĩ xác định một búi trĩ nội.)
  • Hemorrhoids (danh từ số nhiều): Cách viết phổ biến hơn trong tiếng Anh Mỹ, cùng nghĩa với "haemorrhoids".

    • "Hemorrhoids" is the American English spelling. ("Hemorrhoids" cách viết theo tiếng Anh Mỹ.)
Từ đồng nghĩa
  • Piles (danh từ số nhiều, thông tục): Bệnh trĩ.
    • This ointment is for treating piles. (Loại thuốc mỡ này dùng để chữa bệnh trĩ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được sử dụng trực tiếp với từ "haemorrhoids")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ đặc thù nào liên quan trực tiếp đến từ "haemorrhoids")

haemorrhoids

A patient discusses haemorrhoids with a doctor during a consultation.

danh từ số nhiều
  1. (y học) bệnh trĩ

Từ gần giống