haemosiderin

haemosiderin

A pathologist examines a tissue slide showing haemosiderin deposits under a microscope.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sắc tố hemosiderin: "Haemosiderin" một chất dạng hạt màu nâu, bao gồm oxit sắt, được hình thành từ sự phân hủy của hemoglobin. Sự tích tụ của chất này trong cơ thể có thể dấu hiệu của rối loạn chuyển hóa sắt.
dụ sử dụng
  • (Sự hiện diện của hemosiderin trong cho thấy đã từng chảy máu.)
  • (Sự tích tụ hemosiderin thường được quan sát thấybệnh nhân mắc bệnh hemochromatosis.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Haemosiderin deposition": sự lắng đọng hemosiderin.

    • Chronic venous insufficiency can lead to haemosiderin deposition in the lower legs. (Suy tĩnh mạch mạn tính có thể dẫn đến lắng đọng hemosiderin ở cẳng chân.)
  • "Haemosiderin-laden macrophages": đại thực bào chứa hemosiderin.

    • The biopsy showed haemosiderin-laden macrophages, confirming the diagnosis of pulmonary hemosiderosis. (Sinh thiết cho thấy đại thực bào chứa hemosiderin, xác nhận chẩn đoán bệnh hemosiderosis phổi.)
Biến thể từ gần giống
  • Hemosiderin (danh từ): biến thể chính tả Mỹ của "haemosiderin".

    • Hemosiderin is commonly found in areas of old bruising. (Hemosiderin thường được tìm thấycác vùng bầm tím .)
  • Haemosiderosis (danh từ): tình trạng tích tụ hemosiderin bất thường trong cơ thể.

    • Pulmonary haemosiderosis is a rare disease characterized by repeated bleeding into the lungs. (Hemosiderosis phổi một bệnh hiếm gặp đặc trưng bởi chảy máu nhiều lần vào phổi.)
Từ đồng nghĩa
  • Iron pigment: sắc tố sắt (thuật ngữ mô tả chung).
  • Ferric oxide deposit: lắng đọng oxit sắt (mô tả hóa học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs phổ biến cho danh từ chuyên ngành này.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ thông dụng liên quan đến "haemosiderin".

Từ gần giống