hemosiderin
Định nghĩa
Hemosiderin (danh từ) là một chất dạng hạt màu nâu, có thành phần chính là ôxít sắt (ferric oxide). Chất này được hình thành từ sự phân hủy của hemoglobin (huyết sắc tố) trong cơ thể. Sự hiện diện của hemosiderin có thể là dấu hiệu của rối loạn chuyển hóa sắt.
Ví dụ sử dụng
- (Nhà nghiên cứu bệnh học đã quan sát thấy các lắng đọng hemosiderin trong mô gan.)
- (Sự tích tụ quá mức hemosiderin có thể chỉ ra bệnh nhiễm sắt huyết.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Hemosiderin deposition: sự lắng đọng hemosiderin, thường thấy trong các mô bị tổn thương do xuất huyết hoặc viêm.
- Chronic venous insufficiency leads to hemosiderin deposition in the lower legs. (Suy tĩnh mạch mạn tính dẫn đến lắng đọng hemosiderin ở cẳng chân.)
- Hemosiderin staining: vết nhuộm màu nâu do hemosiderin, đặc biệt trên da sau chấn thương.
- The hemosiderin staining around the ankle is a common sign of venous ulcers. (Vết nhuộm màu nâu do hemosiderin quanh mắt cá chân là dấu hiệu phổ biến của loét tĩnh mạch.)
Biến thể và từ gần giống
- Hemosiderosis (danh từ): tình trạng tích tụ hemosiderin quá mức trong mô, thường do tăng hấp thu sắt hoặc truyền máu nhiều lần.
- Pulmonary hemosiderosis is a rare condition causing iron accumulation in the lungs. (Bệnh lắng đọng hemosiderin phổi là một tình trạng hiếm gặp gây tích tụ sắt trong phổi.)
- Hemosiderin-laden macrophage: đại thực bào chứa hemosiderin, thường thấy trong các mẫu mô bệnh lý.
- Hemosiderin-laden macrophages are indicative of previous hemorrhage. (Đại thực bào chứa hemosiderin là dấu hiệu của xuất huyết trước đó.)
Từ đồng nghĩa
- Iron pigment: sắc tố sắt, một thuật ngữ chung cho các chất chứa sắt trong mô.
- Ferritin: một protein dự trữ sắt khác, nhưng khác với hemosiderin ở cấu trúc và khả năng hòa tan.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến "hemosiderin" vì đây là thuật ngữ chuyên ngành y học.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "hemosiderin" trong tiếng Anh hoặc tiếng Việt.