hagard
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Hoảng hốt, nhớn nhác: Diễn tả vẻ mặt, ánh mắt hoặc thần sắc của một người thể hiện sự sợ hãi, bối rối, mệt mỏi hoặc kiệt sức đến mức mất đi vẻ tỉnh táo bình thường.
- Thất thần, mê sảng: Có thể miêu tả trạng thái tinh thần không ổn định, lờ đờ hoặc như đang mơ màng sau một cú sốc, bệnh tật hoặc thiếu ngủ trầm trọng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Il avait un regard hagard après cette terrible nouvelle. (Anh ấy có một ánh nhìn thất thần sau tin tức khủng khiếp đó.)
- Les survivants erraient, hagards, dans les décombres. (Những người sống sót lang thang, hoảng hốt, trong đống đổ nát.)
- Une expression hagarde se peignit sur son visage. (Một vẻ mặt nhớn nhác hiện lên trên khuôn mặt cô ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
"air hagard": vẻ mặt/không khí hoảng hốt, thất thần.
- Il avait un air hagard qui inquiétait tout le monde. (Anh ta có một vẻ mặt thất thần khiến mọi người lo lắng.)
"marcher d'un pas hagard": đi những bước chân loạng choạng, mất phương hướng.
- Le blessé marchait d'un pas hagard vers la sortie. (Người bị thương đi những bước chân loạng choạng về phía lối ra.)
Biến thể và từ gần giống
- Hagardement (phó từ): một cách hoảng hốt, thất thần.
- Il regardait hagardement autour de lui. (Anh ta nhìn xung quanh một cách thất thần.)
Từ đồng nghĩa
- Égaré: lạc lõng, thất thần.
- Éperdu: hoảng hốt, tuyệt vọng.
- Épuisé: kiệt sức, mệt lử (nhấn mạnh khía cạnh thể chất).
- Hébété: đần độn, ngơ ngác (sau cú sốc).
Từ trái nghĩa
- Calme: bình tĩnh.
- Serein: thanh thản, an nhiên.
- Lucid: tỉnh táo, sáng suốt.
- Reposé: được nghỉ ngơi, tươi tỉnh.
tính từ
- hoảng hốt, nhớn nhác
- Yeux hagardscặp mắt nhớn nhác