hagbut

hagbut

A soldier aims his hagbut at a distant target.

Định nghĩa

Danh từ: súng hỏa mai cổ, một loại súng cầm tay nòng dài, đã lỗi thời, được sử dụng từ thế kỷ 15 đến thế kỷ 17.

dụ sử dụng
  • (Người lính mang một khẩu súng hỏa mai cổ nặng nề vào trận chiến.)
  • (Các nhà sử học tìm thấy một khẩu súng hỏa mai cổ bị rỉ sét trong tàn tích lâu đài cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hagbut" thường xuất hiện trong ngữ cảnh lịch sử hoặc văn học cổ điển, đặc biệt khi mô tả khí thời kỳ Phục hưng hoặc Chiến tranh Ba Mươi Năm.
    • The arquebus and hagbut were predecessors of the musket. (Súng hỏa mai nòng dài súng hỏa mai cổ tiền thân của súng hỏa mai.)
Biến thể từ gần giống
  • Hackbut (danh từ): biến thể chính tả của "hagbut", cùng nghĩa.

    • The museum displayed a hackbut from the 16th century. (Bảo tàng trưng bày một khẩu súng hỏa mai cổ từ thế kỷ 16.)
  • Arquebus (danh từ): một loại súng hỏa mai cổ tương tự, thường nhẹ hơn chế bật lửa khác.

Từ đồng nghĩa
  • Súng hỏa mai nòng dài: dịch sát nghĩa mô tả đặc điểm của "hagbut".
  • Súng cầm tay cổ: chỉ chung các loại súng lỗi thời.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "hagbut".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "hagbut".

Từ gần giống