hackbut

/'hɑ:kwibəs/ Cách viết khác : (hackbut) /'hækbʌt/
Học thuật
Thân thiện
hackbut

A soldier aims a hackbut at a distant target.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Súng hoả mai (cổ): Một loại súng cầm tay cổ, nòng dài, được sử dụng chủ yếu trong các thế kỷ 15 16. Đây một trong những loại súng cá nhân đầu tiên, thường cần giá đỡ để chống nhắm bắn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The museum displayed a 16th-century hackbut next to a suit of armor. (Bảo tàng trưng bày một khẩu súng hoả mai từ thế kỷ 16 bên cạnh một bộ áo giáp.)
    • Soldiers armed with hackbuts formed the early gunpowder infantry. (Những người lính được trang bị súng hoả mai tạo thành lực lượng bộ binh sử dụng thuốc súng thời kỳ đầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh lịch sử, học thuật hoặc khi mô tả các bộ sưu tập khí cổ. không còn được dùng để chỉ khí hiện đại.
Biến thể từ gần giống
  • Arquebus (n): Cách viết khác phổ biến hơn của "hackbut", cùng chỉ loại súng hoả mai cổ.
  • Harquebus (n): Một biến thể chính tả khác của "arquebus".
  • Musket (n): Súng hỏa mai (thường chỉ loại xuất hiện muộn hơn, vào thế kỷ 16-18, thay thế dần arquebus/hackbut).
Từ đồng nghĩa
  • Arquebus: Súng hoả mai (từ đồng nghĩa phổ biến nhất).
  • Early firearm: khí cá nhân chạy bằng thuốc súng thời kỳ đầu.
Lưu ý
  • "Hackbut" một thuật ngữ cổ chuyên ngành. Trong hầu hết các văn bản lịch sử hoặc mô tả phổ thông, từ "arquebus" thường được sử dụng thay thế.
hackbut

A soldier aims a hackbut at a distant target.

danh từ
  1. (sử học) súng hoả mai

Từ đồng nghĩa