hackbut

/'hɑ:kwibəs/ Cách viết khác : (hackbut) /'hækbʌt/
danh từ
  1. (sử học) súng hoả mai

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

hackbut
A soldier aims a hackbut at a distant target.