hagemonic

/,hi:gi'mɔnik/
Học thuật
Thân thiện
hagemonic

A country seeks to maintain its hagemonic position in the region.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Bá chủ, lãnh đạo: "Hegemonic" mô tả một thực thể (thường một quốc gia, nhóm, hoặc hệ tư tưởng) vị thế thống trị, chi phối kiểm soát đối với các thực thể khác, không chỉ bằng sức mạnh còn thông qua sự đồng thuận hoặc ảnh hưởng văn hóa, kinh tế.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The country pursued a hegemonic foreign policy to control the region. (Quốc gia đó theo đuổi một chính sách đối ngoại bá chủ để kiểm soát khu vực.)
    • The hegemonic power of that corporation stifles competition. (Quyền lực bá chủ của tập đoàn đó bóp nghẹt sự cạnh tranh.)
    • They challenged the hegemonic cultural norms of society. (Họ thách thức các chuẩn mực văn hóa lãnh đạo/thống trị của xã hội.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Hegemonic discourse": diễn ngôn bá chủ, chỉ lối nói tư duy thống trị được chấp nhận rộng rãi đến mức trở thành chuẩn mực.

    • The media often reinforces hegemonic discourse. (Truyền thông thường củng cố diễn ngôn bá chủ.)
  • "Hegemonic stability theory": lý thuyết ổn định bá chủ, một lý thuyết trong quan hệ quốc tế cho rằng một cường quốc thống trị cần thiết để duy trì trật tự toàn cầu.

    • Some scholars argue that hegemonic stability theory explains the post-war economic order. (Một số học giả cho rằng lý thuyết ổn định bá chủ giải thích trật tự kinh tế thời hậu chiến.)
Biến thể từ gần giống
  • Hegemony (danh từ): quyền bá chủ, sự lãnh đạo, vị thế thống trị.

    • The nation sought to establish its hegemony over the continent. (Quốc gia đó tìm cách thiết lập quyền bá chủ của mình trên lục địa.)
  • Hegemon (danh từ): nước bá chủ, thế lực bá chủ.

    • The ancient empire was the undisputed hegemon of its time. (Đế chế cổ đại nước bá chủ không thể tranh cãi trong thời đại của .)
Từ đồng nghĩa
  • Dominant: thống trị, chiếm ưu thế.
  • Supreme: tối cao.
  • Ascendant: đang lên, chiếm ưu thế.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với tính từ "hegemonic")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "hegemonic")

hagemonic

A country seeks to maintain its hagemonic position in the region.

tính từ
  1. bá chủ, lânh đạo