haggling
Định nghĩa
Danh từ: - Sự mặc cả, sự trả giá gay gắt: "Haggling" chỉ hành động tranh luận, thương lượng về giá cả hoặc các điều khoản của một giao dịch, thường diễn ra một cách căng thẳng và kéo dài.
Ví dụ sử dụng
- (Sự mặc cả giữa hai người bán hàng kéo dài hàng giờ.)
- (Sau một hồi trả giá gay gắt, cuối cùng chúng tôi đã đồng ý về mức giá cho chiếc bình cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"be involved in haggling": tham gia vào việc mặc cả.
- Tourists are often involved in haggling at local markets. (Du khách thường tham gia vào việc mặc cả tại các chợ địa phương.)
"haggling over something": mặc cả về một thứ gì đó.
- They spent the afternoon haggling over the price of a used car. (Họ đã dành cả buổi chiều để mặc cả về giá của một chiếc xe cũ.)
Biến thể và từ gần giống
Haggle (động từ): mặc cả, trả giá.
- She knows how to haggle effectively at flea markets. (Cô ấy biết cách mặc cả hiệu quả ở các chợ trời.)
Haggler (danh từ): người mặc cả.
- He is a skilled haggler who always gets the best deals. (Anh ấy là một người mặc cả khéo léo, luôn đạt được những thỏa thuận tốt nhất.)
Từ đồng nghĩa
- Bargaining: sự thương lượng, mặc cả (thường mang tính thân thiện hơn).
- Negotiating: sự đàm phán (có thể bao gồm nhiều khía cạnh hơn ngoài giá cả).
- Wrangling: sự tranh cãi, cãi vã (nhấn mạnh tính căng thẳng, bất đồng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Haggle down: mặc giảm giá xuống.
- I managed to haggle the price down by 20 percent. (Tôi đã mặc giảm giá xuống 20 phần trăm.)
Thành ngữ liên quan
- Drive a hard bargain: mặc cả rất kỹ, khó nhượng bộ.
- The seller drove a hard bargain, but we eventually reached a deal. (Người bán mặc cả rất kỹ, nhưng cuối cùng chúng tôi cũng đạt được thỏa thuận.)