heckling

heckling

A speaker continues their talk despite some heckling from the audience.

Định nghĩa

Danh từ: Hành động la hét, la ó hoặc những lời bình luận gây rối nhằm làm gián đoạn một bài phát biểu, buổi diễn thuyết hoặc chương trình biểu diễn người đó không đồng ý.

dụ sử dụng
  • (Danh hài phải đối mặt với sự la ó liên tục từ khán giả.)
  • (La ó thường được dùng như một hình thức phản đối trong các cuộc mít tinh chính trị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be subjected to heckling": bị la ó, bị quấy rối bằng lời nói.

    • The speaker was subjected to intense heckling from the opposition. (Người phát biểu đã bị la ó dữ dội từ phe đối lập.)
  • "to engage in heckling": tham gia vào hành động la ó.

    • Engaging in heckling can disrupt the flow of a presentation. (Tham gia la ó có thể làm gián đoạn dòng chảy của một bài thuyết trình.)
Biến thể từ gần giống
  • Heckle (động từ): hành động la ó, quấy rối bằng lời nói.

    • The crowd began to heckle the politician during his speech. (Đám đông bắt đầu la ó chính trị gia trong bài phát biểu của ông ta.)
  • Heckler (danh từ): người thực hiện hành động la ó.

    • The heckler was removed from the venue by security. (Người la ó đã bị bảo vệ đưa ra khỏi địa điểm.)
Từ đồng nghĩa
  • Jeering: la ó, chế nhạo (thường mang tính chế giễu).
  • Catcalling: huýt sáo hoặc la hét để quấy rối (thường dùng trong bối cảnh đường phố hoặc biểu diễn).
  • Interruption: sự gián đoạn (nói chung, không nhất thiết bằng lời nói).
Các cụm từ liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp cho "heckling", nhưng có thể dùng: - Shout down: la hét át đi (hành động tương tự). - The protesters tried to shout down the speaker. (Những người biểu tình cố gắng la hét át đi người phát biểu.)

Thành ngữ liên quan
  • "to give someone heck": quấy rối hoặc chỉ trích ai đó mạnh mẽ.
    • The crowd gave the referee heck for his bad decision. (Đám đông đã la ó trọng tài quyết định tồi của ông ta.)

Từ gần giống