hagiographique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về thánh truyện, liên quan đến thánh truyện: Từ này mô tả những gì liên quan đến việc nghiên cứu, viết hoặc mô tả cuộc đời và sự nghiệp của các vị thánh.
- Mang tính chất tán tụng, chỉ nói về mặt tốt: Theo nghĩa rộng hơn và thường dùng với hàm ý phê phán, từ này có thể chỉ một cách viết hoặc mô tả quá đề cao, chỉ tập trung vào những điểm tích cực một cách phiến diện, giống như lối viết trong các thánh truyện.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- La littérature hagiographique du Moyen Âge est très riche. (Văn học thánh truyện thời Trung Cổ rất phong phú.)
- Son portrait du dirigeant est purement hagiographique ; il ne mentionne aucun de ses échecs. (Bức chân dung ông ta vẽ về vị lãnh đạo mang tính chất tán tụng thuần túy; nó không đề cập đến bất kỳ thất bại nào của ông ta.)
- Une biographie hagiographique peut manquer d'objectivité. (Một cuốn tiểu sử mang tính tán tụng có thể thiếu tính khách quan.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Nghĩa phê phán (nghĩa bóng): Khi được dùng không chỉ trong bối cảnh tôn giáo, từ này thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ một lối trình bày thiếu cân bằng, chỉ nhằm ca ngợi.
- La presse officielle a publié un compte-rendu hagiographique de la cérémonie. (Báo chí chính thống đã đăng một bài tường thuật mang nặng tính tán tụng về buổi lễ.)
Biến thể và từ liên quan
Hagiographie (danh từ): Thánh truyện; công trình nghiên cứu/viết về các vị thánh.
- Il est spécialiste de l'hagiographie médiévale. (Ông ấy là chuyên gia về thánh truyện thời Trung Cổ.)
Hagiographe (danh từ): Người viết thánh truyện.
- Les hagiographes ont contribué à diffuser le culte des saints. (Các tác giả viết thánh truyện đã góp phần truyền bá sự sùng kính các vị thánh.)
Từ đồng nghĩa
- Élogieux: Ca ngợi, tán dương (nhấn mạnh đến sự khen ngợi).
- Panégyrique: Bài ca tụng, có tính chất tán tụng (thường trang trọng).
- Adulateur: Nịnh hót, tâng bốc (mang nghĩa tiêu cực mạnh hơn).
Từ trái nghĩa
- Critique: Phê phán, có tính phê bình.
- Objectif: Khách quan.
- Impartial: Vô tư, không thiên vị.
tính từ
- xem hagiographie
- Travaux hagiographiquescông trình thánh truyện