hagiolater

/,hægi'ɔlətə/
Học thuật
Thân thiện
hagiolater

A devout hagiolater kneels before a statue of a saint in a quiet chapel.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người thờ thánh: Một người dành sự tôn kính, sùng bái hoặc thờ phụng đặc biệt đối với các vị thánh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The medieval monk was known as a devout hagiolater, meticulously studying the lives of saints. (Vị tu thời Trung Cổ được biết đến như một người thờ thánh sùng đạo, nghiên cứu tỉ mỉ cuộc đời của các vị thánh.)
    • Some critics accused the local community of being hagiolaters, focusing more on saints than on core religious doctrines. (Một số nhà phê bình cáo buộc cộng đồng địa phương những kẻ thờ thánh, tập trung vào các vị thánh nhiều hơn các giáo cốt lõi của tôn giáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này thường được sử dụng trong các văn bản học thuật về tôn giáo, lịch sử tôn giáo hoặc thần học để mô tả một thực hành tín ngưỡng cụ thể. Đôi khi có thể mang sắc thái hơi phê phán khi so sánh với việc thờ phụng đối tượng tối cao của một tôn giáo.
Biến thể từ gần giống
  • Hagiolatry (n): Sự thờ thánh; hành động hoặc thực hành tôn thờ các vị thánh.
    • The practice of hagiolatry was common in certain branches of Christianity. (Việc thờ thánh phổ biến trong một số nhánh của đốc giáo.)
  • Hagiology (n): Khoa nghiên cứu về các vị thánh; văn học hoặc tuyển tập viết về cuộc đời các thánh.
    • He is an expert in Christian hagiology. (Ông ấy chuyên gia về thánh học đốc.)
Từ đồng nghĩa
  • Saint-worshipper: Người thờ thánh (nghĩa đen, ít học thuật hơn).
  • Devotee of saints: Tín đồ của các vị thánh.
Từ trái nghĩa
  • Iconoclast: Người phá hủy tượng thánh/ảnh tượng; người phản đối việc sùng bái hình tượng tôn giáo.
hagiolater

A devout hagiolater kneels before a statue of a saint in a quiet chapel.

danh từ
  1. người thờ thánh

Từ gần giống