hagiologie

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sách thánh truyện: "hagiologie" là một tác phẩm hoặc bộ sách tập hợp ghi chép lại tiểu sử, cuộc đời những phép lạ của các vị thánh trong Kitô giáo. Đâymột chuyên ngành của lịch sử tôn giáo.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'hagiologie est une source précieuse pour les historiens. (Sách thánh truyệnmột nguồn tư liệu quý giá cho các nhà sử học.)
    • Il étudie l'hagiologie médiévale. (Anh ấy nghiên cứu sách thánh truyện thời Trung Cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Hagiologie comparée": nghiên cứu so sánh về thánh truyện, đối chiếu các câu chuyện về các vị thánh giữa các nền văn hóa hoặc tôn giáo khác nhau.
    • Son domaine de recherche est l'hagiologie comparée. (Lĩnh vực nghiên cứu của ông ấythánh truyện so sánh.)
Biến thể từ gần giống
  • Hagiographique (adj): thuộc về thánh truyện, tính chất thánh truyện.

    • Un récit hagiographique. (Một câu chuyện thánh truyện.)
  • Hagiographe (nm/f): người viết thánh truyện, tác giả của các sách thánh truyện.

    • Les hagiographes du Moyen Âge. (Các tác giả thánh truyện thời Trung Cổ.)
Từ đồng nghĩa
  • Vie des saints: cuộc đời các thánh (cụm từ thông dụng hơn với nghĩa tương tự).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với từ "hagiologie")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "hagiologie")

danh từ giống cái
  1. sách thánh truyện