haidresser

/'heə,dresə/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thợ cắt tóc, thợ làm đầu: Một người nghề nghiệp cắt, tạo kiểu, nhuộm chăm sóc tóc cho khách hàng, đặc biệt phụ nữ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She has an appointment with her hairdresser this afternoon. ( ấy một cuộc hẹn với thợ làm đầu của ấy vào chiều nay.)
    • My hairdresser suggested a new style for me. (Người thợ cắt tóc của tôi đã gợi ý một kiểu tóc mới cho tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "at the hairdresser's": tại tiệm làm tóc.
    • I spent two hours at the hairdresser's yesterday. (Tôi đã dành hai tiếngtiệm làm tóc ngày hôm qua.)
Biến thể từ gần giống
  • Hairdressing (n): nghề cắt tóc, làm đầu.

    • She studied hairdressing at a vocational school. ( ấy đã học nghề làm tóc tại một trường dạy nghề.)
  • Hair salon / Beauty salon (n): tiệm làm tóc, thẩm mỹ viện.

    • This hair salon is very famous in the city. (Tiệm làm tóc này rất nổi tiếng trong thành phố.)
Từ đồng nghĩa
  • Stylist: nhà tạo mẫu tóc (thường nhấn mạnh đến khía cạnh thời trang tạo kiểu).
  • Barber: thợ cắt tóc nam (thường chỉ cắt tóc cho nam giới).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp với danh từ 'hairdresser')

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp với từ 'hairdresser')

danh từ
  1. thợ cắt tóc; thợ làm đầu cho phụ nữ