haillonneux
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Rách rưới, tả tơi: Dùng để miêu tả quần áo hoặc người mặc quần áo rách nát, tồi tàn, cũ kỹ.
- Ăn mặc rách rưới: Miêu tả vẻ ngoài của một người với bộ quần áo rách, vụn vặt.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Un mendiant haillonneux. (Một người ăn xin rách rưới.)
- Des vêtements haillonneux. (Những bộ quần áo rách tả tơi.)
- Il était habillé de façon haillonneuse. (Anh ta ăn mặc một cách rách rưới.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Une silhouette haillonneuse": Một bóng người ăn mặc rách rưới.
- Une silhouette haillonneuse errait dans la rue. (Một bóng người ăn mặc rách rưới lang thang trên phố.)
"Misère haillonneuse": Sự nghèo khó thể hiện qua manh áo rách.
- La misère haillonneuse des sans-abris. (Cảnh nghèo khó rách rưới của những người vô gia cư.)
Biến thể và từ gần giống
Haillon (danh từ): Mảnh vải rách, quần áo rách.
- Être vêtu de haillons. (Mặc quần áo rách tả tơi.)
Déguenillé(e) (tính từ): Rách rưới, xơ xác (gần nghĩa).
- Un vieux déguenillé. (Một ông già ăn mặc rách rưới.)
Từ đồng nghĩa
- Dépenaillé: Rách rưới, tả tơi.
- Loque (trong cụm "être en loques"): Rách tả tơi.
- Sordide: Bẩn thỉu, tồi tàn (có thể dùng cho quần áo hoặc nơi chốn).
Từ trái nghĩa
- Élégant: Thanh lịch, sang trọng.
- Soigné: Chỉnh chu, gọn gàng.
- Neuf: Mới.
tính từ
- rách, rách rưới
- Habit haillonneuxáo rách
- Une vieille haillonneusemột bà già rách rưới