hair cell

hair cell

A student examines a diagram of a hair cell in a biology textbook.

Định nghĩa

Danh từ: Tế bào lông (hair cell) một loại tế bào biểu mô cảm giác nằm trong cơ quan Corti (organ of Corti) của tai trong. Các tế bào này các vi nhung mao giống như sợi lông nhỏ, chức năng chuyển đổi các rung động âm thanh thành tín hiệu điện để não bộ xử lý, đóng vai trò thiết yếu trong quá trình thính giác.

dụ sử dụng
  • (Các tế bào lông trong tai trong chịu trách nhiệm chuyển đổi sóng âm thanh thành tín hiệu thần kinh.)
  • (Tổn thương các tế bào lông có thể dẫn đến mất thính lực vĩnh viễn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "outer hair cells": tế bào lông ngoài, giúp khuếch đại âm thanh tăng độ nhạy thính giác.
    • Outer hair cells amplify low-level sounds to improve hearing sensitivity. (Các tế bào lông ngoài khuếch đại âm thanhmức thấp để cải thiện độ nhạy thính giác.)
  • "inner hair cells": tế bào lông trong, chịu trách nhiệm chính trong việc truyền tín hiệu âm thanh đến não.
    • Inner hair cells are the primary sensory cells that transmit auditory information. (Các tế bào lông trong các tế bào cảm giác chính truyền tải thông tin thính giác.)
Biến thể từ gần giống
  • Tế bào lông ngoài (outer hair cell): một loại tế bào lông chức năng điều chỉnh độ nhạy của tai.
  • Tế bào lông trong (inner hair cell): một loại tế bào lông chịu trách nhiệm chuyển đổi rung động thành tín hiệu thần kinh.
  • Tế bào biểu mô cảm giác (sensory epithelial cell): một thuật ngữ chung cho các tế bào cảm giác trong cơ thể.
Từ đồng nghĩa
  • Tế bào cảm giác thính giác (auditory sensory cell): một thuật ngữ rộng hơn, bao gồm cả tế bào lông.
  • Tế bào thụ thể âm thanh (sound receptor cell): một cách gọi khác dựa trên chức năng.
Các cụm từ liên quan
  • Hair cell damage: tổn thương tế bào lông.
    • Long-term exposure to loud noise can cause hair cell damage. (Tiếp xúc lâu dài với tiếng ồn lớn có thể gây tổn thương tế bào lông.)
  • Hair cell regeneration: tái tạo tế bào lông.
    • Scientists are researching hair cell regeneration to treat hearing loss. (Các nhà khoa học đang nghiên cứu tái tạo tế bào lông để điều trị mất thính lực.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "hair cell", đây thuật ngữ chuyên ngành y học.

Từ gần giống