hair slide

hair slide

A young girl fastens a hair slide to hold back her wavy hair.

Định nghĩa

Danh từ:
Kẹp tóc trang trí (bản lề): "Hair slide" một loại kẹp tóc bản lề, thường được trang trí, dùng để giữ tóc cố định. Kẹp này thường được phụ nữ trẻ em gái sử dụng để làm đẹp hoặc giữ nếp tóc.

dụ sử dụng
  • ( ấy đã mua một chiếc kẹp tóc trang trí họa tiết hoa rất đẹp.)
  • ( đeo một chiếc kẹp tóc màu hồng để phù hợp với chiếc váy của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To put in a hair slide": cài kẹp tóc vào tóc. ( ấy cẩn thận cài kẹp tóc vào tóc để giữ búi tóc cố định.)
  • "A decorative hair slide": kẹp tóc trang trí. (Cô dâu đeo một chiếc kẹp tóc trang trí làm từ ngọc trai.)
Biến thể từ gần giống
  • Hair clip (n): kẹp tóc (thường không bản lề, dùng để giữ tóc đơn giản). (Anh ấy dùng kẹp tóc để giữ mái tóc khỏi mặt.)
  • Hairpin (n): cặp tóc (dạng thanh, không bản lề). ( ấy dùng cặp tóc để cố định bím tóc.)
Từ đồng nghĩa
  • Barrette: kẹp tóc (thường bản lề trang trí, tương tự "hair slide"). ( ấy cố định tóc bằng một chiếc kẹp tóc bạc.)
  • Slide clip: kẹp trượt (một dạng kẹp tóc khác, nhưng ít phổ biến hơn). (Kẹp trượt rất dễ sử dụng cho tóc dày.)
Thành ngữ liên quan
  • Tuy nhiên, có thể dùng trong ngữ cảnh: (Một chiếc kẹp tóc có thể phụ kiện đơn giản hoặc một món đồ nổi bật.)

Từ gần giống

Từ chứa "hair slide"