hair's-breadth

hair's-breadth

They escaped by a hair's-breadth.

Định nghĩa

Danh từ: hair's-breadth (khoảng cách rất nhỏ, chỉ bằng một sợi tóc) dùng để chỉ một khoảng cách hoặc không gian cực kỳ nhỏ, thường được dùng trong ngữ cảnh thoát khỏi nguy hiểm hoặc thua cuộc sít sao.

dụ sử dụng
  • (Họ thoát ra chỉ trong gang tấc.)
  • ( ấy thua cuộc bầu cử chỉ với một khoảng cách rất nhỏ.)
  • (Viên đạn suýt trúng anh ta chỉ trong tích tắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "by a hair's-breadth": cụm từ cố định, mang nghĩa "suýt soát, chỉ trong gang tấc".

    • He won the race by a hair's-breadth. (Anh ấy thắng cuộc đua chỉ trong gang tấc.)
  • "within a hair's-breadth of": gần như, suýt nữa (đạt được điều đó).

    • They were within a hair's-breadth of victory. (Họ suýt nữa đã giành chiến thắng.)
Biến thể từ gần giống
  • Hairbreadth (danh từ): biến thể chính tả của "hair's-breadth", mang cùng nghĩa.
    • He escaped by a hairbreadth. (Anh ấy thoát ra chỉ trong gang tấc.)
  • Whisker (danh từ): khoảng cách rất nhỏ, tương tự "hair's-breadth".
    • They lost the election by a whisker. (Họ thua cuộc bầu cử chỉ với một khoảng cách rất nhỏ.)
Từ đồng nghĩa
  • Gang tấc: khoảng cách rất ngắn (tiếng Việt).
  • Sát sao: mức độ gần nhau đến mức suýt soát.
  • Tích tắc: khoảnh khắc rất ngắn, thường dùng trong ngữ cảnh thời gian hoặc khoảng cách.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Come within a hair's-breadth of: suýt nữa đạt được hoặc trải qua điều .
    • He came within a hair's-breadth of dying. (Anh ấy suýt nữa đã chết.)
Thành ngữ liên quan
  • By a hair: cũng mang nghĩa "suýt soát, chỉ trong gang tấc".
    • We survived by a hair. (Chúng tôi sống sót chỉ trong gang tấc.)
  • A close shave: một tình huống suýt gặp nguy hiểm.
    • That car accident was a close shave. (Vụ tai nạn xe hơi đó một phen suýt chết.)

Từ gần giống

Từ chứa "hair's-breadth"