hair-cut
/'heəkʌt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự cắt tóc: Hành động cắt tóc hoặc kiểu tóc được tạo ra từ việc cắt.
- Kiểu tóc: Kết quả của việc cắt tóc, tạo nên một hình dáng cụ thể cho mái tóc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- I need to get a hair-cut before the interview. (Tôi cần đi cắt tóc trước buổi phỏng vấn.)
- She has a very stylish hair-cut. (Cô ấy có một kiểu tóc rất thời trang.)
- The barber gave him a neat hair-cut. (Người thợ cắt tóc đã cho anh ấy một kiểu tóc gọn gàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to get a hair-cut": đi cắt tóc (hành động).
- It's been two months since I got a hair-cut. (Đã hai tháng rồi tôi chưa đi cắt tóc.)
"to give someone a hair-cut": cắt tóc cho ai đó.
- My mother used to give me hair-cuts when I was a child. (Mẹ tôi từng cắt tóc cho tôi khi tôi còn nhỏ.)
Biến thể và từ gần giống
- Haircutting (danh động từ): hành động, nghề nghiệp hoặc kỹ thuật cắt tóc.
- He is studying professional haircutting. (Anh ấy đang học nghề cắt tóc chuyên nghiệp.)
Từ đồng nghĩa
- Trim (danh từ): sự cắt tỉa tóc (thường chỉ cắt một ít để tạo dáng).
- Hairstyle (danh từ): kiểu tóc (nhấn mạnh đến phong cách hơn là hành động cắt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "hair-cut" với tư cách là một danh từ ghép.)
Thành ngữ liên quan
- A close hair-cut: Kiểu tóc cắt rất ngắn, sát da đầu.
- After joining the army, he had to get a close hair-cut. (Sau khi gia nhập quân đội, anh ấy phải cắt tóc sát da đầu.)