hair-line
/'heəlain/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đường chân tóc: Đường viền nơi tóc mọc trên trán và hai bên thái dương.
- Vết nứt rất nhỏ, vết rạn: Một vết nứt hoặc đường rẽ cực kỳ mảnh, khó nhìn thấy.
- Đường kẻ rất mảnh: Một nét vẽ hoặc đường chỉ cực kỳ mỏng và tinh tế.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He has a receding hairline. (Anh ấy có đường chân tóc bị thụt lùi.)
- The antique vase has a hairline crack. (Chiếc bình cổ có một vết nứt rất nhỏ.)
- The artist drew a hairline to separate the sections. (Họa sĩ vẽ một đường kẻ rất mảnh để phân chia các phần.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Hairline fracture": Gãy xương kín, vết nứt xương rất nhỏ không làm biến dạng.
- The X-ray revealed a hairline fracture in his wrist. (Tia X cho thấy một vết nứt xương rất nhỏ ở cổ tay anh ta.)
Biến thể và từ gần giống
- Hairline (adj): (Thuộc tính) cực kỳ mảnh, tinh tế.
- She prefers hairline watch straps. (Cô ấy thích những dây đồng hồ cực kỳ mảnh.)
Từ đồng nghĩa
- Hair's breadth: Khoảng cách cực nhỏ (theo nghĩa bóng).
- Fine line: Đường mảnh, ranh giới mong manh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc trưng trực tiếp với từ "hairline")
Thành ngữ liên quan
- By a hairline: Chỉ trong gang tấc, suýt soát.
- He won the race by a hairline. (Anh ấy thắng cuộc đua chỉ trong gang tấc.)
danh từ
- dây thừng làm bằng tóc
- nét hất lên (chữ viết)