hair-oil

/'heərɔil/
Học thuật
Thân thiện
hair-oil

A woman applies hair-oil to her long, dark hair.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Dầu xức tóc: Một loại sản phẩm dạng lỏng, thường dầu, được thoa lên tóc để tạo kiểu, giúp tóc bóng mượt, kiểm soát tóc hoặc dưỡng ẩm cho tóc da đầu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He uses a little hair-oil to keep his hair neat. (Anh ấy dùng một chút dầu xức tóc để giữ cho tóc gọn gàng.)
    • The barber applied some hair-oil after the haircut. (Người thợ cắt tóc đã thoa một ít dầu xức tóc sau khi cắt.)
    • This hair-oil has a pleasant floral scent. (Loại dầu xức tóc này mùi hương hoa cỏ dễ chịu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to apply hair-oil": thoa dầu xức tóc.
    • He applies hair-oil every morning before styling. (Anh ấy thoa dầu xức tóc mỗi sáng trước khi tạo kiểu.)
Biến thể từ gần giống
  • Hair pomade (n): một loại sáp hoặc kem đặc biệt dùng để tạo kiểu giữ nếp tóc, tương tự như dầu xức tóc nhưng có thể kết cấu đặc hơn.
  • Hair tonic (n): một loại dung dịch lỏng dùng cho tóc da đầu, thường nhấn mạnh vào công dụng kích thích mọc tóc hoặc dưỡng da đầu hơn tạo kiểu.
Từ đồng nghĩa
  • Hair grease: dầu/mỡ xức tóc (thường chỉ loại đặc, bóng).
  • Brilliantine: hoặc dầu thơm xức tóc (từ , chỉ một loại dầu xức tóc cụ thể).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "hair-oil".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "hair-oil".

hair-oil

A woman applies hair-oil to her long, dark hair.

danh từ
  1. dầu xức tóc