hair-powder

/'heə,paudə/
Học thuật
Thân thiện
hair-powder

A woman gently applies hair-powder to her styled hair.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phấn xoa tóc: Một loại bột mịn, thường màu trắng hoặc xám, được sử dụng để xoa lên tóc hoặc tóc giả, phổ biến trong các thế kỷ 17 18 ở châu Âu. Mục đích chính để làm tóc trông màu trắng hoặc xám, tạo vẻ ngoài trang trọng, quý tộc hoặc che đi tóc bạc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The gentleman applied hair-powder to his wig before the ball. (Ngài quý tộc xoa phấn lên bộ tóc giả của mình trước buổi khiêu vũ.)
    • The use of hair-powder fell out of fashion in the late 18th century. (Việc sử dụng phấn xoa tóc đã lỗi mốt vào cuối thế kỷ 18.)
    • She keeps a box of hair-powder on her dressing table. ( ấy giữ một hộp phấn xoa tóc trên bàn trang điểm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be in hair-powder": (cách diễn đạt cổ) chỉ việc đang đội tóc giả xoa phấn, tượng trưng cho địa vị xã hội hoặc sự tham dự một sự kiện trang trọng.
    • All the judges at the court were in hair-powder. (Tất cả các quan tòa tại tòa án đều đội tóc giả xoa phấn.)
Biến thể từ gần giống
  • Powdered wig (n): Tóc giả xoa phấn. Đây vật dụng thường được dùng chung với "hair-powder".
    • The portrait shows the king wearing a powdered wig. (Bức chân dung cho thấy nhà vua đang đội một bộ tóc giả xoa phấn.)
Từ đồng nghĩa
  • Hair powder (cách viết khác, không dấu gạch ngang): phấn xoa tóc.
  • Poudre (từ mượn tiếng Pháp, ): phấn.
Lưu ý
  • "Hair-powder" một từ ghép dấu gạch ngang, chủ yếu được sử dụng như một danh từ không đếm được để chỉ loại sản phẩm này.
  • Từ này mang đậm tính lịch sử hiếm khi được sử dụng trong ngữ cảnh hiện đại, ngoại trừ khi nói về lịch sử, thời trang cổ, hoặc các bộ phim/vở kịch lịch sử.
hair-powder

A woman gently applies hair-powder to her styled hair.

danh từ
  1. phấn xoa tóc