hair-raiser

hair-raiser

The old ghost story was a real hair-raiser for the children.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Điều gây sởn gai ốc, điều rùng rợn: "hair-raiser" dùng để chỉ một sự kiện, câu chuyện, hoặc trải nghiệm gây ra cảm giác sợ hãi mạnh mẽ, khiến tóc tai dựng đứng hoặc làm lạnh sống lưng.
dụ sử dụng
  • (Bộ phim đó một tác phẩm rùng rợn kiểu .)
  • (Câu chuyện ma đó thực sự một điều gây sởn gai ốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a hair-raiser": được dùng để mô tả bất kỳ thứ gây ra nỗi sợ hãi hoặc hồi hộp, thường phim ảnh, sách, hoặc trải nghiệm thực tế.
    • The roller coaster ride was a hair-raiser from start to finish. (Chuyến tàu lượn siêu tốc một trải nghiệm rùng rợn từ đầu đến cuối.)
Biến thể từ gần giống
  • Hair-raising (tính từ): gây sợ hãi, rùng rợn.
    • She told a hair-raising story about her encounter with a bear. ( ấy kể một câu chuyện rùng rợn về cuộc chạm trán với một con gấu.)
Từ đồng nghĩa
  • Thriller: tác phẩm gây hồi hộp, ly kỳ (thường phim hoặc sách).
  • Chiller: tác phẩm rùng rợn, làm lạnh sống lưng.
  • Shocker: điều gây sốc, gây ngạc nhiên (thường tiêu cực).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "hair-raiser", nhưng có thể dùng với động từ "be" hoặc "experience":
    • The story turned out to be a hair-raiser. (Câu chuyện hóa ra lại một điều rùng rợn.)
Thành ngữ liên quan
  • Make your hair stand on end: làm tóc bạn dựng đứng ( sợ hãi).
    • The horror scene made my hair stand on end. (Cảnh kinh dị đó làm tóc tôi dựng đứng.)
  • Chill your bones: làm lạnh xương sống, gây cảm giác sợ hãi.
    • The eerie silence chilled my bones. (Sự im lặng rùng rợn làm lạnh xương sống tôi.)

Từ gần giống