harasser
Định nghĩa
- Danh từ:
- Kẻ quấy rối: "harasser" chỉ một người thực hiện hành vi quấy rối, tấn công hoặc làm phiền người khác một cách liên tục và có chủ đích.
- Kẻ bắt nạt dai dẳng: Từ này cũng có thể dùng để mô tả một người gây áp lực hoặc đe dọa người khác một cách kiên trì, thường không phải là thành viên của một tổ chức chính thức.
Ví dụ sử dụng
- (Kẻ quấy rối đã bị báo cáo với nhà chức trách vì những bình luận không mong muốn lặp đi lặp lại của hắn.)
- (Cô ấy cảm thấy không an toàn tại nơi làm việc vì một kẻ quấy rối nổi tiếng trong bộ phận của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Online harasser": kẻ quấy rối trên mạng.
- The online harasser was banned from the forum after multiple complaints. (Kẻ quấy rối trên mạng đã bị cấm khỏi diễn đàn sau nhiều lần khiếu nại.)
"Sexual harasser": kẻ quấy rối tình dục.
- The company has a zero-tolerance policy towards any sexual harasser. (Công ty có chính sách không khoan nhượng đối với bất kỳ kẻ quấy rối tình dục nào.)
Biến thể và từ gần giống
Harassment (danh từ): hành vi quấy rối.
- Harassment in the workplace is strictly prohibited. (Hành vi quấy rối tại nơi làm việc bị nghiêm cấm.)
Harass (động từ): quấy rối.
- He was warned not to harass his colleagues. (Anh ta đã bị cảnh cáo không được quấy rối đồng nghiệp.)
Từ đồng nghĩa
- Tormentor: kẻ hành hạ, kẻ tra tấn (về mặt tinh thần).
- Persecutor: kẻ ngược đãi, kẻ đàn áp (thường có tính hệ thống hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Harass into: quấy rối để buộc ai đó làm gì.
- They harassed him into resigning from his position. (Họ đã quấy rối anh ta để buộc anh ta từ chức.)
Thành ngữ liên quan
- To be a serial harasser: là một kẻ quấy rối có hệ thống (thường xuyên và lặp đi lặp lại).
- He was known as a serial harasser in the neighborhood. (Hắn ta được biết đến như một kẻ quấy rối có hệ thống trong khu phố.)