hair-stroke

/'heəstrouk/
Học thuật
Thân thiện
hair-stroke

The calligrapher finished the letter with a graceful hair-stroke.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nét hất lên rất nhanh (chữ viết): Một nét mảnh, thanh nhanh trong nghệ thuật viết chữ hoặc vẽ, thường phần kết thúc của một nét bút.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The calligrapher finished the letter with a delicate hair-stroke. (Người viết thư pháp kết thúc chữ cái bằng một nét hất lên rất nhanh tinh tế.)
    • In traditional script, the beauty often lies in the precision of each hair-stroke. (Trong lối viết truyền thống, vẻ đẹp thường nằmđộ chính xác của từng nét hất lên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to execute a hair-stroke": thực hiện một nét hất nhanh.
    • Mastering the brush requires learning how to execute a perfect hair-stroke. (Làm chủ cây cọ đòi hỏi phải học cách thực hiện một nét hất lên hoàn hảo.)
Biến thể từ gần giống
  • Hairline (n): nét rất mảnh, đường chỉ tóc (trong in ấn, typography).
  • Upstroke (n): nét đưa bút lên, thường một phần của hair-stroke.
Từ đồng nghĩa
  • Fine line: nét mảnh.
  • Thin stroke: nét thanh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp liên quan đến danh từ "hair-stroke".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "hair-stroke".

hair-stroke

The calligrapher finished the letter with a graceful hair-stroke.

danh từ
  1. nét hất lên rất nhanh (chữ viết)