hairbreadth
/'heəbredθ/ Cách viết khác : (hair's_breadth) /'heəzbredθ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Khoảng cách cực nhỏ, khoảng cách chỉ bằng sợi tóc: Một đơn vị đo lường cực kỳ nhỏ, tượng trưng cho một khoảng cách hoặc sự khác biệt vô cùng nhỏ bé, khó nhận thấy.
- Một li, một tí: Cách nói nhấn mạnh về một sự chênh lệch hoặc sai số vô cùng nhỏ.
Tính từ:
- Suýt nữa, tí xíu: Dùng để mô tả một sự việc suýt xảy ra, chỉ cách kết quả một khoảng cách cực nhỏ.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The bullet missed him by a hairbreadth. (Viên đạn suýt trúng anh ta, chỉ sai một tí.)
- The two opinions are separated by a hairbreadth. (Hai quan điểm chỉ khác nhau một li.)
Tính từ:
- It was a hairbreadth decision that changed the course of history. (Đó là một quyết định suýt nữa đã thay đổi tiến trình lịch sử.)
- We had a hairbreadth victory. (Chúng tôi có một chiến thắng suýt nữa thì không thành.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "by (within) a hairbreadth of something": chỉ một tí nữa thì xảy ra điều gì đó, đặc biệt là điều tồi tệ.
- He was within a hairbreadth of death after the accident. (Anh ấy chỉ một tí nữa thì chết sau vụ tai nạn.)
Biến thể và từ gần giống
- Hair's breadth (n): Cách viết khác phổ biến hơn của "hairbreadth", cùng nghĩa.
- The car missed the pedestrian by a hair's breadth. (Chiếc xe suýt đụng người đi bộ, chỉ sai một sợi tóc.)
Từ đồng nghĩa
- Whisker: một khoảng cách cực nhỏ (nghĩa bóng).
- Fraction: một phần nhỏ.
- Sliver: một mảnh nhỏ, tí xíu.
Thành ngữ liên quan
- A hairbreadth escape: sự thoát chết trong gang tấc, sự thoát hiểm suýt nữa thì không thành.
- The climber had a hairbreadth escape when the rock gave way. (Người leo núi suýt nữa thì không thoát chết khi tảng đá sụp xuống.)
danh từ
- đường tơ sợi tóc, một li, một tí
- by (within) a hairbreadth of dealthchỉ một tí nữa thì chết
tính từ
- suýt nữa, tí xíu
- to have a hairbreadth escapesuýt nữa thì bị tóm, may mà thoát được