hairbrush

/'heəbrʌʃ/
Học thuật
Thân thiện
hairbrush

A mother brushes her daughter's hair with a hairbrush.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bàn chải tóc: Một dụng cụ lông hoặc gai, thường tay cầm, được dùng để chải, gỡ rối làm mượt tóc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She uses a wooden hairbrush every morning. ( ấy dùng một cái bàn chải tóc bằng gỗ mỗi sáng.)
    • I can't find my hairbrush. (Tôi không tìm thấy bàn chải tóc của mình.)
    • He gave her a silver hairbrush as a gift. (Anh ấy tặng ấy một chiếc bàn chải tóc bằng bạc làm quà.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to run a hairbrush through one's hair": chải nhanh qua tóc.
    • She quickly ran a hairbrush through her hair before leaving. ( ấy nhanh chóng chải qua tóc bằng bàn chải trước khi rời đi.)
Biến thể từ gần giống
  • Brush (n): bàn chải (từ chung, có thể chỉ nhiều loại bàn chải như bàn chải đánh răng, bàn chải quần áo).
  • Comb (n): cái lược (dụng cụ răng để chải tóc, khác với bàn chải lông/gai).
Từ đồng nghĩa
  • Grooming brush: bàn chải chải chuốt (cụm từ mô tả chung hơn).
hairbrush

A mother brushes her daughter's hair with a hairbrush.

danh từ
  1. bàn chải tóc

Từ có nhắc đến "hairbrush"