hairbrush
/'heəbrʌʃ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bàn chải tóc: Một dụng cụ có lông hoặc gai, thường có tay cầm, được dùng để chải, gỡ rối và làm mượt tóc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She uses a wooden hairbrush every morning. (Cô ấy dùng một cái bàn chải tóc bằng gỗ mỗi sáng.)
- I can't find my hairbrush. (Tôi không tìm thấy bàn chải tóc của mình.)
- He gave her a silver hairbrush as a gift. (Anh ấy tặng cô ấy một chiếc bàn chải tóc bằng bạc làm quà.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to run a hairbrush through one's hair": chải nhanh qua tóc.
- She quickly ran a hairbrush through her hair before leaving. (Cô ấy nhanh chóng chải qua tóc bằng bàn chải trước khi rời đi.)
Biến thể và từ gần giống
- Brush (n): bàn chải (từ chung, có thể chỉ nhiều loại bàn chải như bàn chải đánh răng, bàn chải quần áo).
- Comb (n): cái lược (dụng cụ có răng để chải tóc, khác với bàn chải có lông/gai).
Từ đồng nghĩa
- Grooming brush: bàn chải chải chuốt (cụm từ mô tả chung hơn).