hairclipper
/'heə,klipə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Máy xén lông: Một thiết bị cầm tay chạy bằng điện hoặc pin, được thiết kế với các lưỡi dao lược để cắt tóc hoặc lông ngắn đi một cách đồng đều. Nó thường được sử dụng để cắt tóc tại nhà hoặc trong các tiệm cắt tóc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- My father uses a hairclipper to cut my brother's hair at home. (Bố tôi dùng máy xén lông để cắt tóc cho em trai tôi ở nhà.)
- The barber cleaned the hairclipper after each customer. (Người thợ cắt tóc đã vệ sinh máy xén lông sau mỗi khách hàng.)
- This cordless hairclipper is very convenient for travel. (Chiếc máy xén lông không dây này rất tiện lợi cho việc đi du lịch.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Electric hairclipper": máy xén lông chạy điện, thường mạnh hơn và dùng lâu hơn loại chạy pin.
- For professional use, an electric hairclipper is more durable. (Để sử dụng chuyên nghiệp, máy xén lông chạy điện bền hơn.)
"Hairclipper guard/attachment": lược định độ dài (phụ kiện gắn vào lưỡi dao để kiểm soát độ dài của tóc sau khi cắt).
- Attach the number 3 guard to the hairclipper for a medium-length cut. (Gắn lược định độ số 3 vào máy xén lông để cắt kiểu tóc độ dài trung bình.)
Biến thể và từ gần giống
Clipper (n): máy cắt, kéo cắt. Đây là từ rút gọn thông dụng của "hairclipper".
- I need to buy a new clipper. (Tôi cần mua một cái máy cắt tóc mới.)
Trimmer (n): máy cắt tỉa. Thường nhỏ hơn, dùng để tỉa tóc ở các vùng chi tiết như gáy, mang tai hoặc râu.
- He used a trimmer to shape his beard after using the hairclipper. (Anh ấy dùng máy cắt tỉa để tạo hình bộ râu sau khi dùng máy xén lông.)
Từ đồng nghĩa
- Hair trimmer: máy cắt tỉa tóc.
- Electric shaver (trong một số ngữ cảnh): dao cạo điện. (Lưu ý: "shaver" thường dùng để cạo sát da hơn là cắt tóc có độ dài.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ danh từ "hairclipper")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "hairclipper")