hairspring

/'heəspriɳ/
Học thuật
Thân thiện
hairspring

A watchmaker carefully adjusts the hairspring inside a pocket watch.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Dây tóc (đồng hồ): Một lò xo xoắn ốc rất mảnh nhỏ, thường được làm từ kim loại đặc biệt, chức năng điều chỉnh chuyển động của bánh lắc (bánh xe cân bằng) trong bộ máy đồng hồ , giúp đồng hồ chạy chính xác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The watchmaker carefully adjusted the hairspring to improve the timepiece's accuracy. (Người thợ đồng hồ đã cẩn thận điều chỉnh dây tóc để cải thiện độ chính xác của chiếc đồng hồ.)
    • A broken hairspring is a common reason for a mechanical watch to stop working. (Dây tóc bị gãy một lý do phổ biến khiến đồng hồ ngừng hoạt động.)
    • The precision of the hairspring's oscillations determines the watch's rate. (Độ chính xác của các dao động từ dây tóc quyết định tốc độ chạy của đồng hồ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Hairspring regulator": Bộ phận điều chỉnh dây tóc, thường một cần nhỏ có thể di chuyển để thay đổi chiều dài hiệu dụng của dây tóc, từ đó điều chỉnh tốc độ đồng hồ.
    • He moved the hairspring regulator to make the watch run faster. (Anh ấy di chuyển bộ điều chỉnh dây tóc để đồng hồ chạy nhanh hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Balance spring: Tên gọi khác, đồng nghĩa kỹ thuật cho "hairspring".
  • Spiral spring: Lò xo xoắn ốc (thuật ngữ chung hơn).
  • Balance wheel: Bánh xe cân bằng (bộ phận dây tóc kết nối điều khiển).
Từ đồng nghĩa
  • Balance spring: Dây tóc cân bằng.
  • Regulator spring: Lò xo điều tiết.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào riêng cho từ "hairspring" do đây một danh từ chuyên ngành.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "hairspring" do đây một thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành.)

hairspring

A watchmaker carefully adjusts the hairspring inside a pocket watch.

danh từ
  1. dây tóc (đồng hồ)

Từ có nhắc đến "hairspring"