hairy-heeled
/'heəri,hi:ld/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ (từ lóng):
- Bất lịch sự, thiếu lễ độ: Dùng để chỉ một người có cách cư xử thô lỗ, không tôn trọng người khác.
- Vô giáo dục, mất dạy: Nhấn mạnh sự thiếu văn hóa, không được dạy dỗ chu đáo trong cách hành xử.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- His hairy-heeled behavior at the dinner party shocked everyone. (Cách cư xử mất dạy của anh ta ở bữa tiệc tối đã làm mọi người sốc.)
- Don't be so hairy-heeled; you need to show some respect to your elders. (Đừng có vô giáo dục như vậy; con cần thể hiện sự tôn trọng với người lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"a hairy-heeled remark": một lời nhận xét thô lỗ, thiếu tế nhị.
- He made a hairy-heeled remark about her appearance. (Anh ta đã có một lời nhận xét vô giáo dục về ngoại hình của cô ấy.)
"to act in a hairy-heeled manner": cư xử một cách thô lỗ, thiếu lịch sự.
- The customer was acting in a hairy-heeled manner towards the staff. (Vị khách đó đã cư xử một cách bất lịch sự với nhân viên.)
Biến thể và từ gần giống
- Hairy-heel (danh từ, ít dùng): một người thô lỗ, vô giáo dục.
- He's a real hairy-heel; he never says "please" or "thank you". (Hắn đúng là một kẻ mất dạy; hắn chẳng bao giờ nói "làm ơn" hay "cảm ơn".)
Từ đồng nghĩa
- Rude: thô lỗ.
- Ill-mannered: kém lịch sự, vô phép tắc.
- Uncouth: thô kệch, quê mùa.
Lưu ý
- Mức độ trang trọng: "Hairy-heeled" là một từ lóng (slang) và mang tính miệt thị, không nên sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng.
- Sắc thái: Từ này mang sắc thái rất tiêu cực và mạnh, thường dùng để chỉ trích gay gắt hành vi hoặc thái độ của một người.
tính từ
- (từ lóng) bất lịch sự, thiếu lễ độ; vô giáo dục, mất dạy