halètement

danh từ giống đực
  1. sự thở hổn hển; tiếng thở hổn hển
    • Halètement d'un chien
      tiếng thở hổn hển của con chó
  2. sự phì phò; tiếng phì phò
    • Halètement d'une locomotive
      tiếng phì phò của đầu máy xe lửa
halètement
Le chien montre son halètement après avoir couru.