halberdier
/,hælbə:'diə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- (Sử học) Người sử dụng kích: Một binh sĩ hoặc lính canh được trang bị và sử dụng thành thạo vũ khí có tên là kích (halberd). Đây là một chức danh hoặc vai trò quân sự cổ.
- Lính cầm kích: Chỉ người lính mang và sử dụng kích, thường làm nhiệm vụ hộ vệ hoặc nghi thức.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The halberdier stood guard at the palace gate. (Người lính cầm kích đứng gác ở cổng cung điện.)
- In the historical reenactment, he played the role of a royal halberdier. (Trong buổi tái hiện lịch sử, anh ấy đóng vai một lính cầm kích của hoàng gia.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to serve as a halberdier": phục vụ với tư cách là một lính cầm kích.
- He served as a halberdier in the king's personal guard. (Ông ấy từng phục vụ như một lính cầm kích trong đội cận vệ của nhà vua.)
Biến thể và từ gần giống
- Halberd (danh từ): Thanh kích, một loại vũ khí cán dài có đầu là lưỡi rìu kết hợp mũi nhọn, được sử dụng phổ biến từ thế kỷ 14 đến 16.
- Guard (danh từ): Lính canh, vệ binh (nghĩa rộng hơn, không nhất thiết cầm kích).
Từ đồng nghĩa
- Pikeman (danh từ): Lính cầm thương dài (một loại vũ khí cán dài khác, có thể có vai trò tương tự trong một số bối cảnh lịch sử).
- Man-at-arms (danh từ): Binh sĩ được vũ trang (một thuật ngữ chung thời trung cổ).
danh từ
- (sử học) người sử dụng kích