halbi

Học thuật
Thân thiện
halbi

Un homme déguste un verre d'halbi dans un jardin.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Rượu lê táo (vùng Normandie): "Halbì" là một loại rượu mạnh truyền thống được chưng cất từ quả táo, nguồn gốc từ vùng Normandie của nước Pháp.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Nous avons dégusté un verre de halbi après le dîner. (Chúng tôi đã thưởng thức một ly rượu halbi sau bữa tối.)
    • Le halbi est une spécialité normande. (Rượu halbimột đặc sản của vùng Normandie.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "servir un halbi": phục vụ, rót rượu halbi.
    • Il est de tradition de servir un halbi bien frais. (Theo truyền thống, người ta phục vụ rượu halbi thật lạnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Calvados (n.m): Một loại rượu mạnh khác của vùng Normandie, được chưng cất từ rượu táo lên men.
  • Poiré (n.m): Rượu lên men từ quả , thường nhẹ hơn so với halbi.
Từ đồng nghĩa
  • Eau-de-vie de poire et de pomme: Rượu mạnh từ táo (cách giải thích cụ thể hơn).
halbi

Un homme déguste un verre d'halbi dans un jardin.

danh từ giống đực
  1. rượu lê táo (Noóc-măng-đi)