halbi
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Rượu lê táo (vùng Normandie): "Halbì" là một loại rượu mạnh truyền thống được chưng cất từ quả lê và táo, có nguồn gốc từ vùng Normandie của nước Pháp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Nous avons dégusté un verre de halbi après le dîner. (Chúng tôi đã thưởng thức một ly rượu halbi sau bữa tối.)
- Le halbi est une spécialité normande. (Rượu halbi là một đặc sản của vùng Normandie.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "servir un halbi": phục vụ, rót rượu halbi.
- Il est de tradition de servir un halbi bien frais. (Theo truyền thống, người ta phục vụ rượu halbi thật lạnh.)
Biến thể và từ gần giống
- Calvados (n.m): Một loại rượu mạnh khác của vùng Normandie, được chưng cất từ rượu táo lên men.
- Poiré (n.m): Rượu lên men từ quả lê, thường nhẹ hơn so với halbi.
Từ đồng nghĩa
- Eau-de-vie de poire et de pomme: Rượu mạnh từ lê và táo (cách giải thích cụ thể hơn).
danh từ giống đực
- rượu lê táo (Noóc-măng-đi)