halbrené

Học thuật
Thân thiện
halbrené

Le faucon halbrené se repose sur une branche basse après avoir été blessé.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Gãy lông cánh: Dùng để mô tả một con chim săn mồi (thườngchim ưng, chim cắt) lông cánh bị gãy hoặc hư hỏng, ảnh hưởng đến khả năng bay.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le faucon halbrené ne peut plus chasser correctement. (Con chim cắt gãy lông cánh không thể săn mồi đúng cách nữa.)
    • Un rapace halbrené est souvent soigné dans un centre de sauvegarde. (Một con chim săn mồi gãy lông cánh thường được chăm sóc tại một trung tâm cứu hộ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh chuyên ngành về chim săn mồi, điểu học hoặc trong nghệ thuật nuôi chim ưng (). mô tả một tình trạng cụ thể không thường dùng trong ngôn ngữ hàng ngày.
Biến thể từ gần giống
  • Halbrener (động từ, rất hiếm gặp): Làm gãy lông cánh (của một con chim).
  • Estropié (tính từ): Què quặt, tàn tật (nghĩa rộng hơn, có thể dùng cho người động vật).
  • Blessé (tính từ): Bị thương (nghĩa chung).
Từ đồng nghĩa
  • Aux rémiges cassées: lông bay bị gãy (cụm từ mô tả).
  • Ailé endommagé: cánh bị hư hại (nghĩa rộng hơn).
Lưu ý
  • "Halbrené"một từ chuyên môn, rất cụ thể. Trong hầu hết các tình huống thông thường, người ta sẽ dùng cách mô tả như (một con chim với cái cánh bị gãy) thay vì dùng từ này.
halbrené

Le faucon halbrené se repose sur une branche basse après avoir été blessé.

tính từ
  1. gãy lông cánh
    • Faucon halbrené
      chim cắt gãy lông cánh

Từ gần giống