halbran

Học thuật
Thân thiện
halbran

Un jeune halbran nage sur l'étang avec ses parents.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Vịt trời : Một con vịt trời non, chưa trưởng thành, thường được dùng trong ngữ cảnh săn bắn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le chasseur a tiré sur un halbran. (Người thợ săn đã bắn một con vịt trời .)
    • On distingue l'halbran du canard adulte par sa taille. (Người ta phân biệt vịt trời với vịt trưởng thành qua kích thước của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Chasser l'halbran": Đi săn vịt trời .
    • Cette zone est réputée pour chasser l'halbran. (Khu vực này nổi tiếng để săn vịt trời .)
Biến thể từ gần giống
  • Canard sauvage (n.m): Vịt trời (nói chung).
  • Canardeau (n.m): Vịt con (thường chỉ vịt nhà).
Từ đồng nghĩa
  • Jeune canard sauvage: Vịt trời non.
Lưu ý
  • Từ "halbran"một thuật ngữ chuyên dùng, chủ yếu xuất hiện trong văn cảnh săn bắn hoặc mô tả động vật hoang . ít khi được sử dụng trong ngôn ngữ hàng ngày.
halbran

Un jeune halbran nage sur l'étang avec ses parents.

danh từ giống đực
  1. (săn bắn) vịt trời

Từ gần giống