haldane

haldane

Haldane conducted important research on industrial diseases.

Định nghĩa

Danh từ riêng: "Haldane" một họ (tên gia đình) phổ biến ở Scotland, thường được dùng để chỉ các thành viên trong một gia đình nổi tiếng nhiều đóng góp trong các lĩnh vực khác nhau. Dưới đây các nghĩa cụ thể dựa trên các nhân vật lịch sử:

  1. Richard Burdon Haldane (1856–1928): Chính khách triết gia người Scotland, từng giữ chức Bộ trưởng Chiến tranh của Anh. Ông anh trai của Elizabeth John Haldane.
  2. Elizabeth Haldane (1862–1937): Nhà văn nhà hoạt động xã hội người Scotland, em gái của Richard John Haldane.
  3. John Scott Haldane (1860–1936): Nhà sinh lý học người Scotland, nổi tiếng với nghiên cứu về bệnh nghề nghiệp hô hấp. Ông anh trai của Richard Elizabeth Haldane.
  4. J. B. S. Haldane (1892–1964): Nhà di truyền học người Scotland, con trai của John Scott Haldane. Ông đóng góp lớn trong phát triển di truyền học quần thể, đồng thời nhà phổ biến khoa học người theo chủ nghĩa Marx.
dụ sử dụng
  • (Richard Haldane một chính khách nổi bật người Anh, người đã tổ chức lại Quân đội Anh.)
  • (J. B. S. Haldane được biết đến với công trình về di truyền học quần thể.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Haldane effect": Hiệu ứng Haldane, một hiện tượng sinh lý học về sự vận chuyển oxy carbon dioxide trong máu, được đặt theo tên John Scott Haldane.

    • The Haldane effect explains how deoxygenated blood carries more carbon dioxide. (Hiệu ứng Haldane giải thích cách máu khử oxy mang nhiều carbon dioxide hơn.)
  • "Haldane's rule": Quy tắc Haldane, một quy tắc trong di truyền học quần thể do J. B. S. Haldane đề xuất.

    • Haldane's rule states that in hybrid species, the heterogametic sex is more likely to be sterile. (Quy tắc Haldane phát biểu rằngcác loài lai, giới dị giao tử nhiều khả năng bị vô sinh hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Haldanian (tính từ): Thuộc về hoặc liên quan đến các thành viên gia đình Haldane, đặc biệt tư tưởng hoặc công trình của họ.
    • The Haldanian approach to science emphasizes empirical research. (Cách tiếp cận Haldanian đối với khoa học nhấn mạnh nghiên cứu thực nghiệm.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp: "Haldane" một danh từ riêng, chỉ một gia đình hoặc các cá nhân cụ thể, nên không từ đồng nghĩa thông thường.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không : "Haldane" không được sử dụng trong các cụm động từ.
Thành ngữ liên quan
  • "To be a Haldane": (hiếm, không chính thức) Chỉ một người nhiều tài năng hoặc đa ngành, ám chỉ sự đa dạng trong thành tựu của gia đình Haldane.
    • He is a true Haldane, excelling in both science and politics. (Anh ấy đúng một Haldane, xuất sắc trong cả khoa học chính trị.)