hold-down
Định nghĩa
Danh từ: Sự kiềm chế, sự hạn chế, hoặc giới hạn (thường dùng trong ngữ cảnh tài chính, ngân sách). Từ này chỉ một biện pháp hoặc chính sách nhằm giữ cho một thứ gì đó (ví dụ: chi tiêu, lạm phát) ở mức thấp hoặc không tăng.
Ví dụ sử dụng
- (Người nộp thuế muốn có sự kiềm chế chi tiêu của chính phủ.)
- (Công ty đã thực hiện việc hạn chế tăng lương để kiểm soát chi phí.)
- (Việc kiềm chế lạm phát là cần thiết cho sự ổn định kinh tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To impose a hold-down on something": áp đặt một sự hạn chế lên một thứ gì đó.
- The government imposed a hold-down on fuel prices during the crisis. (Chính phủ đã áp đặt việc kiềm chế giá nhiên liệu trong suốt cuộc khủng hoảng.)
- "A hold-down agreement": thỏa thuận về việc giữ nguyên hoặc hạn chế một yếu tố nào đó (ví dụ: tiền lương, giá cả).
- The union and management signed a hold-down agreement for the next fiscal year. (Công đoàn và ban quản lý đã ký một thỏa thuận hạn chế tăng lương cho năm tài chính tiếp theo.)
Biến thể và từ gần giống
- Hold down (cụm động từ): giữ ở mức thấp, kiềm chế (dùng như động từ).
- We need to hold down costs to stay profitable. (Chúng ta cần kiềm chế chi phí để duy trì lợi nhuận.)
- Hold-down (danh từ ghép): sự kiềm chế (như định nghĩa trên).
Từ đồng nghĩa
- Cap: giới hạn, mức trần.
- There is a cap on how much you can spend. (Có một giới hạn về số tiền bạn có thể chi tiêu.)
- Restraint: sự kiềm chế, sự hạn chế.
- Wage restraints were introduced to avoid inflation. (Các biện pháp kiềm chế tiền lương đã được đưa ra để tránh lạm phát.)
- Limitation: sự giới hạn.
- A limitation on imports was imposed. (Một sự hạn chế nhập khẩu đã được áp đặt.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Hold down (đã đề cập ở trên): giữ ở mức thấp, kiềm chế.
- Try to hold down your excitement. (Cố gắng kiềm chế sự phấn khích của bạn.)
- Hold back: kiềm chế, cản trở.
- She held back her tears. (Cô ấy đã kiềm chế nước mắt.)
Thành ngữ liên quan
- Keep a lid on something: kiểm soát chặt chẽ, giữ cho một thứ gì đó không bùng phát.
- The government is trying to keep a lid on inflation. (Chính phủ đang cố gắng kiểm soát lạm phát.)
- Put a hold on something: tạm dừng hoặc hạn chế một thứ gì đó.
- We need to put a hold on new projects until funding is secured. (Chúng ta cần tạm dừng các dự án mới cho đến khi có nguồn tài trợ.)