halener

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • (Săn bắn) Đánh hơi: Hành động dùng khứu giác để tìm kiếm, phát hiện hoặc theo dõi mùi của con mồi hoặc một vật thể nào đó, thường được nói về động vật săn mồi hoặc chó săn.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Le chien de chasse halène la piste du lièvre. (Con chó săn đánh hơi theo dấu vết của con thỏ rừng.)
    • Le renard halène l'air pour détecter une proie. (Con cáo đánh hơi không khí để phát hiện con mồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Halener une odeur": Đánh hơi thấy một mùi.

    • Le chien peut halener une odeur à plusieurs mètres de distance. (Con chó có thể đánh hơi thấy một mùi từ cách xa nhiều mét.)
  • "Se faire halener" (dạng bị động/reflexive): Bị đánh hơi thấy, bị phát hiện bởi khứu giác.

    • Le gibier se fait halener par la meute. (Con thịt rừng bị bầy chó săn đánh hơi thấy.)
Biến thể từ gần giống
  • Flairer (ngoại động từ): Đánh hơi, ngửi. Từ này phổ biến phạm vi sử dụng rộng hơn, không chỉ giới hạn trong ngữ cảnh săn bắn.
  • Renifler (ngoại động từ): Hít mạnh, ngửi (thường tạo ra tiếng), có thể dùng cho người.
  • Humer (ngoại động từ): Hít, ngửi (một cách nhẹ nhàng, thưởng thức), thường dùng cho mùi thơm.
Từ đồng nghĩa
  • Flairer: đánh hơi, ngửi.
  • Sentir: ngửi, cảm nhận mùi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
ngoại động từ
  1. (săn bắn) đánh hơi