half binding

half binding

A leather half binding protects the spine and corners of this old book.

Định nghĩa

Danh từ:
- Kiểu đóng sách nửa da: "half binding" một kỹ thuật đóng sách trong đó gáy sách một phần của bìa sách (thường các góc) được bọc bằng một chất liệu (như da hoặc vải cao cấp), phần còn lại của bìa được bọc bằng chất liệu khác (như giấy hoặc vải thường). Đây kiểu đóng sách sang trọng hơn so với đóng sách toàn bộ bằng một chất liệu, nhưng không đắt bằng đóng sách toàn da.

dụ sử dụng
  • (Bộ sưu tập quý hiếm của thư viện bao gồm nhiều cuốn sách kiểu đóng nửa da, nơi gáy sách da các mặt bìa vải.)
  • (Anh ấy thích kiểu đóng nửa da cho những cuốn sách cổ của mình bền vẫn thanh lịch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Half binding in morocco": Kiểu đóng nửa da sử dụng da Morocco (một loại da cao cấp) cho gáy góc sách.

    • The 19th-century novel was restored with half binding in morocco, giving it a luxurious feel. (Cuốn tiểu thuyết thế kỷ 19 được phục chế với kiểu đóng nửa da Morocco, mang lại cảm giác xa hoa.)
  • "Half binding with marbled paper": Kiểu đóng nửa da kết hợp với giấy cẩm thạch cho phần bìa còn lại.

    • Many Victorian-era books feature half binding with marbled paper on the covers. (Nhiều cuốn sách thời Victoria kiểu đóng nửa da với giấy cẩm thạch trên bìa.)
Biến thể từ gần giống
  • Full binding (n): đóng sách toàn bộ bằng một chất liệu duy nhất (như toàn da hoặc toàn vải).
  • Quarter binding (n): kiểu đóng sách chỉ bọc gáy sách bằng một chất liệu khác, phần còn lại của bìa chất liệu chính.
  • Half-bound (adj): tính từ mô tả một cuốn sách được đóng theo kiểu nửa da.
Từ đồng nghĩa
  • Half-leather binding: kiểu đóng nửa da (thường dùng trong ngữ cảnh cụ thể).
  • Partial leather binding: đóng sách một phần bằng da.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "half binding".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "half binding".

Từ chứa "half binding"