half-binding

/'hɑ:f,baindiɳ/
Học thuật
Thân thiện
half-binding

A librarian places a new half-binding on the shelf.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Kiểu đóng sách nửa da: Một phương pháp đóng sách trong đó gáy sách các góc bìa được làm bằng da, trong khi phần còn lại của bìa sách được làm bằng vải hoặc giấy.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • This antique book features a beautiful half-binding with leather spine and corners. (Cuốn sách cổ này kiểu đóng sách nửa da đẹp với gáy góc bằng da.)
    • Half-binding was a popular and cost-effective method for binding fine books in the 19th century. (Đóng sách nửa da một phương pháp phổ biến tiết kiệm chi phí để đóng những cuốn sách cao cấp vào thế kỷ 19.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "In half-binding": được đóng theo kiểu nửa da.
    • The collection is bound in half-binding with marbled paper sides. (Bộ sưu tập được đóng theo kiểu nửa da với các mặt bìa bằng giấy vân đá cẩm thạch.)
Biến thể từ gần giống
  • Half-bound (adj): được đóng theo kiểu nửa da.
    • A half-bound volume. (Một tập sách được đóng nửa da.)
  • Full binding (n): kiểu đóng sách toàn da (toàn bộ bìa bằng da).
  • Quarter binding (n): kiểu đóng sách một phần da (chỉ gáy sách bằng da).
Từ đồng nghĩa
  • Part-leather binding: đóng sách một phần bằng da.
half-binding

A librarian places a new half-binding on the shelf.

danh từ
  1. kiểu đóng sách nửa da (góc gáy bằng da còn mặt bìa bằng vải hoặc giấy