half boot
Danh từ:
- Ủng nửa ống: "half boot" là một loại giày ống có chiều cao đến khoảng nửa bắp chân, chỉ ngang nửa chặng đường đến đầu gối. Loại ủng này thường được thiết kế để mang trong thời tiết mát mẻ hoặc làm thời trang, không che phủ hoàn toàn phần ống chân.
- (Cô ấy mang một đôi ủng nửa ống bằng da cho chuyến đi bộ mùa thu.)
- (Ủng nửa ống dễ mang hơn so với ủng dài đầy đủ.)
"half boot" trong thời trang: thường được kết hợp với quần jean hoặc váy ngắn để tạo phong cách năng động.
- Half boots are a popular choice for casual outfits. (Ủng nửa ống là lựa chọn phổ biến cho trang phục thường ngày.)
"half boot" trong lịch sử: từng được sử dụng trong quân đội hoặc cưỡi ngựa vì sự tiện lợi.
- Soldiers in the 19th century often wore half boots for marching. (Lính trong thế kỷ 19 thường mang ủng nửa ống để hành quân.)
Ankle boot (danh từ): ủng cổ chân, thấp hơn "half boot", chỉ che đến mắt cá chân.
- Ankle boots are shorter than half boots. (Ủng cổ chân ngắn hơn ủng nửa ống.)
Knee-high boot (danh từ): ủng cao đến đầu gối, dài hơn "half boot".
- Knee-high boots are often used for formal wear. (Ủng cao đến đầu gối thường được dùng cho trang phục trang trọng.)
- Mid-calf boot: ủng ngang bắp chân, tương tự "half boot".
- She prefers mid-calf boots for their comfort. (Cô ấy thích ủng ngang bắp chân vì sự thoải mái của chúng.)
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "half boot", nhưng có thể dùng với động từ wear (mang) hoặc pull on (xỏ vào): - He pulled on his half boots quickly. (Anh ấy xỏ ủng nửa ống của mình một cách nhanh chóng.)
Không có thành ngữ phổ biến chứa "half boot".