half-boot

/'hɑ:fbu:t/
Học thuật
Thân thiện
half-boot

A child pulls on a half-boot before going outside.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Giày ống ngắn: Một loại giày phần cổ (ống) bao quanh mắt cá chân thấp hơn bắp chân, thường cao đến khoảng giữa bắp chân. một kiểu giày nằm giữa giày thể thao thông thường bốt cao.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She wore a pair of leather half-boots with her jeans. ( ấy đi một đôi giày ống ngắn bằng da với quần jeans.)
    • These waterproof half-boots are perfect for hiking in wet conditions. (Đôi giày ống ngắn chống nước này hoàn hảo cho việc đi bộ đường dài trong điều kiện ẩm ướt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ "half-boot" thường được sử dụng trong ngữ cảnh thời trang, trang phục ngoài trời (outdoor gear) hoặc đồng phục một số ngành nghề để chỉ kiểu giày bảo hộ hoặc thời trang chiều cao cụ thể.
Biến thể từ gần giống
  • Ankle boot (n): Giày cổ thấp, thường chỉ che mắt cá chân, có thể thấp hơn "half-boot" một chút.
  • Mid-calf boot (n): Bốt cao đến giữa bắp chân, có thể dùng thay thế cho "half-boot" trong nhiều trường hợp.
  • Boot (n): Bốt, giày ống (chung, có thể chỉ nhiều độ cao khác nhau).
Từ đồng nghĩa
  • Short boot: Bốt ngắn.
  • Mid-calf boot: Bốt cao đến giữa bắp chân.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
half-boot

A child pulls on a half-boot before going outside.

danh từ
  1. giày ống ngắn