half dollar
Định nghĩa
- Danh từ: Đồng xu nửa đô la Mỹ, có giá trị bằng một nửa đô la Mỹ.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy tìm thấy một đồng nửa đô la trong túi của mình.)
- (Máy bán hàng tự động chấp nhận đồng nửa đô la.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "half dollar" thường được dùng để chỉ một đồng xu kim loại cụ thể của Hoa Kỳ, có đường kính lớn hơn đồng quarter (25 xu) và thường có hình ảnh của các tổng thống hoặc nhân vật lịch sử.
- The half dollar features President John F. Kennedy on its obverse. (Đồng nửa đô la có hình Tổng thống John F. Kennedy ở mặt trước.)
Biến thể và từ gần giống
- Half-dollar (cũng viết liền): cách viết khác, nhưng ít phổ biến hơn.
- He collected half-dollar coins from the 1960s. (Anh ấy sưu tập đồng nửa đô la từ những năm 1960.)
Từ đồng nghĩa
- 50-cent piece: đồng xu 50 xu (cách gọi thông dụng khác).
- The cashier gave me a 50-cent piece as change. (Người thu ngân đưa tôi một đồng 50 xu làm tiền thừa.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Break a half dollar: đổi một đồng nửa đô la thành tiền lẻ.
- Can you break a half dollar into quarters? (Bạn có thể đổi một đồng nửa đô la thành các đồng 25 xu không?)
Thành ngữ liên quan
- Not worth a half dollar: không đáng giá gì (thành ngữ ít dùng, so sánh với giá trị nhỏ).
- His promise is not worth a half dollar. (Lời hứa của anh ta chẳng đáng giá gì.)