half-dollar
/'hɑ:f'dɔlə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đồng nửa đô la: Một đồng xu của Hoa Kỳ có giá trị bằng 50 cent, tức là một nửa của một đô la Mỹ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- I found an old half-dollar in my grandfather's coin collection. (Tôi tìm thấy một đồng nửa đô la cũ trong bộ sưu tập tiền xu của ông tôi.)
- The vending machine accepts half-dollars. (Máy bán hàng tự động chấp nhận đồng nửa đô la.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a stack of half-dollars": một chồng đồng nửa đô la.
- He paid for the item with a stack of half-dollars. (Anh ấy đã trả tiền cho món đồ bằng một chồng đồng nửa đô la.)
Biến thể và từ gần giống
- Half-dollar coin: đồng xu nửa đô la (cách nói đầy đủ hơn).
- Fifty-cent piece: đồng năm mươi cent (cách gọi khác cùng nghĩa).
Từ đồng nghĩa
- Fifty-cent coin: đồng xu năm mươi cent.
- 50-cent piece: đồng năm mươi cent.