half holiday

/'hɑ:f'hɔlədi/
Học thuật
Thân thiện
half holiday

A half holiday allows employees to leave work early on a Friday.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ngày lễ nghỉ nửa ngày: Một ngày làm việc hoặc học tập trong đó chỉ một nửa ngày (thường buổi chiều) được nghỉ, trong khi nửa ngày còn lại vẫn hoạt động bình thường.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The office announced a half holiday on Christmas Eve. (Văn phòng thông báo một ngày lễ nghỉ nửa ngày vào đêm Giáng Sinh.)
    • Schools often have a half holiday before a long weekend. (Các trường học thường ngày lễ nghỉ nửa ngày trước một kỳ nghỉ dài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to declare a half holiday": tuyên bố một ngày nghỉ nửa ngày.

    • The mayor declared a half holiday for all city employees. (Thị trưởng tuyên bố một ngày nghỉ nửa ngày cho tất cả nhân viên thành phố.)
  • "to observe a half holiday": tuân thủ, thực hiện ngày nghỉ nửa ngày.

    • The factory will observe a half holiday on the founder's day. (Nhà máy sẽ thực hiện ngày nghỉ nửa ngày vào ngày kỷ niệm thành lập.)
Biến thể từ gần giống
  • Half-day (n): nửa ngày (một khoảng thời gian làm việc hoặc học tập bằng một nửa ngày bình thường).
    • She works half-days on Fridays. ( ấy làm việc nửa ngày vào các thứ Sáu.)
Từ đồng nghĩa
  • Half-day holiday: ngày lễ nửa ngày.
  • Partial holiday: ngày lễ một phần.
Lưu ý về cách dùng
  • Cụm từ "half holiday" thường được dùng trong bối cảnh chính thức như thông báo của công ty, trường học hoặc chính quyền. ít phổ biến trong giao tiếp thông thường hàng ngày, nơi mọi người có thể đơn giản nói "we have the afternoon off" (chúng tôi được nghỉ buổi chiều).
half holiday

A half holiday allows employees to leave work early on a Friday.

danh từ
  1. ngày lễ nghỉ nửa ngày (chỉ nghỉ buổi chiều)